cuộc điều tra
Inquiry
Form loading...

Quy trình sản xuất

Quy trình sản xuất 1
Quy trình sản xuất 3
Quy trình sản xuất 4
Quy trình sản xuất6
Quy trình sản xuất7
Quy trình sản xuất8
010203040506

Giai đoạn thiết kế và phát triển

Nghiên cứu và lập kế hoạch thị trường
Thu thập các xu hướng phổ biến, nhu cầu của khách hàng mục tiêu, phân tích đối thủ cạnh tranh và xác định vị trí sản phẩm (kiểu dáng/màu sắc/giá cả).
Bản thảo thiết kế và mẫu
Thiết kế vẽ tay hoặc kỹ thuật số → Tạo mẫu quần áo ban đầu → Thử và điều chỉnh (mẫu mã/độ thoải mái).
Đầu ra tài liệu kỹ thuật
Tạo bảng quy trình, biểu đồ kích thước, BOM (Danh sách vật liệu) và làm rõ chi tiết về quy trình may.

Mua sắm và Kiểm tra Vật liệu và Phụ kiện

Quản lý nhà cung cấp
So sánh vải/phụ kiện, xác nhận bảng màu và ký hợp đồng (bao gồm các yêu cầu về tiêu chuẩn môi trường).
Những điểm chính của kiểm tra chất lượng
Kiểm tra độ bền màu, tỷ lệ co ngót, định lượng và tỷ lệ lỗi để tránh sự khác biệt giữa các lô hàng.

Quá trình cắt

Tối ưu hóa bố cục
Sử dụng phần mềm CAD để lập lịch trình vật liệu thông minh nhằm tối đa hóa việc sử dụng vải.
Hoạt động cắt
Lắp đặt (một chiều/hướng ngược lại) → cắt (laser/khuôn dao) → đánh dấu bó (để tránh nhầm lẫn về màu sắc).

Sản xuất may

Quản lý dây chuyền lắp ráp
Phân chia quy trình (như khâu cổ áo/tay áo/đường may phía trước và phía sau) → Quy trình vận hành chuẩn hóa (SOP).
Các quy trình chính
Hướng dẫn thực hiện các quy trình đặc biệt như viền, sao chép, dán và khâu.

Phân loại sau và kiểm tra chất lượng

Dập nóng và định hình
Ủi hơi nước (kiểm soát nhiệt độ/áp suất) → làm mát treo và tạo hình.
Kiểm tra toàn diện và kiểm tra ngẫu nhiên
Kiểm tra ngoại quan (đầu chỉ/vết bẩn) → xem xét kích thước → thử nghiệm chức năng (độ bền của khóa kéo/khóa cài).

Đóng gói và Vận chuyển

Tiêu chuẩn đóng gói
Bao bì chống ẩm/chống nhăn (treo/phẳng) → thẻ treo, nhãn giặt, xác minh mã vạch.
quản lý hậu cần
Phân chia theo đơn hàng → Tờ khai hải quan (đơn hàng ngoại thương) → Theo dõi thời gian vận chuyển.